Trang chủ » Hỏi đáp » Sinh tố có tác dụng gì?

Bài viết

Sinh tố có tác dụng gì?

Trả lời:

Khái quát chung về Sinh Tố

1.      Khái niệm

Vitamin, hay sinh tố, là phân tử hữu cơ cần thiết ở lượng rất nhỏ cho hoạt động chuyển hoá bình thường của cơ thể sinh vật. Có nhiều loại vitamin và chúng khác nhau về bản chất hoá học lẫn tác dụng sinh lý.

2.      Phân loại

-         Gồm có: Vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12, C, D1, D2, D3, D4, D5, E, K.

-         Theo khả năng hòa tan:

o           Vitamin A, D, E, K hòa tan trong chất béo.

o           Vitamin B, C hòa tan trong nước.

3.      Chức năng

a.       Vitamin A: tồn tại trong tự nhiên dưới 2 dạng:

o       Retinol: dạng hoạt động của vitamin A, nó được đồng hoá trực tiếp bởi cơ thể.

o       Tiền vitamin A: tiền chất của vitamin A được biết đến nhiều dưới tên bêta-caroten.

à Chức năng:

-          Thị giác: mắt được cấu tạo bởi các sắc tố có chứa vitamin A. Sự có mặt của vitamin A là một phần không thể thiếu đối với việc đảm bảo thị giác của con người.

-          Các mô: Vitamin A kích thích quá trình phát triển của các biểu mô như mô sừng, ruột và các con đường hô hấp. Ảnh hưởng đặc biệt đến da, kích thích sự liền sẹo và phòng ngừa các chứng bệnh của da như trứng cá.

-          Sự sinh trưởng: do vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào nên vitamin A là yếu tố không thể thiếu đối với sự phát triển của phôi thai và trẻ em; ngoài ra, thiếu vitamin A làm xương mềm và mảnh hơn bình thường, quá trình vôi hoá bị rối loạn.

-          Hệ thống miễn dịch: do các hoạt động đặc hiệu lên các tế bào của cơ thể, vitamin A tham gia tích cực vào sức chống chịu bệnh tật của con người.

-          Chống lão hoá: Vitamin A kéo dài quá trình lão hoá do làm ngăn chặn sự phát triển của các gốc tự do.

-          Chống ung thư: hoạt động kìm hãm của nó với các gốc tự do cũng dẫn đến ngăn chặn được một số bệnh ung thư.

b.      Vitamin D:

-          Hình thành hệ xương: tham gia vào quá trình hấp thụ canxiphotpho ở ruột non, củng cố tu sửa xương.

-          Cốt hóa răng: tham gia vào việc tạo ra độ chắc cho răng của con người.

  1. Vitamin E: là một chất chống oxy hoá tốt do cản trở phản ứng xấu của các gốc tự do trên các tế bào của cơ thể. Vai trò:

-          Ngăn ngừa lão hoá: do phản ứng chống oxy hoá bằng cách ngăn chặn các gốc tự do mà vitamin E có vai trò quan trọng trong việc chống lão hoá.

-          Ngăn ngừa ung thư: kết hợp với vitamin C tạo thành nhân tố quan trọng làm chậm sự phát sinh của một số bệnh ung thư.

-          Ngăn ngừa bệnh tim mạch: vitamin E làm giảm các cholestrol xấu và làm tăng sự tuần hoàn máu nên làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

-          Hệ thống miễn dịch: kích thích hệ thống miễn dịch hoạt động bình thường bằng việc bảo vệ các tế bào.

  1. Vitamin B1: đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra năng lượng cần thiết cho các hoạt động chức năng của con người:

-         Đồng hoá đường: khi thiếu vitamin B1, axit pyruvic sẽ tích lũy trong cơ thể gây độc cho hệ thống thần kinh. Vì thế nhu cầu vitamin B1 tỉ lệ thuận với nhu cầu năng lượng.

-         Nhân tố ngon miệng: kích thích sự tạo thành một loại enzyme tham gia vào quá trình đồng hoá thức ăn, kích thích cảm giác thèm ăn.

-         Sự cân bằng về thần kinh: Vitamin B1 tham gia điều hòa quá trình dẫn truyền các xung tác thần kinh, kích thích hoạt động trí óc và trí nhớ.

e.      Vitamin B2:

-          Cân bằng dinh dưỡng: tham gia vào sự chuyển hoá thức ăn thành năng lượng.

-          Thị giác: vitamin B2 có ảnh hưởng tới khả năng cảm thụ ánh sáng của mắt nhất là đối với sự nhìn màu. Kết hợp với vitamin A làm cho dây thần kinh thị giác hoạt động tốt đảm bảo thị giác của con người.

f.        Vitamin C: là một chất chống oxy hoá tốt, tham gia vào nhiều hoạt động sống quan trọng của cơ thể:

-          Kìm hãm sự lão hoá của tế bào: nhờ phản ứng chống oxy hoá mà vitamin C ngăn chặn ảnh hưởng xấu của các gốc tự do, hơn nữa nó có phản ứng tái sinh mà vitamin E - cũng là một chất chống oxy hoá - không có.

-          Kích thích sự bảo vệ các mô: chức năng đặc trưng riêng của viamin C là vai trò quan trọng trong quá trình hình thành collagen, một protein quan trọng đối với sự tạo thành và bảo vệ các mô như da, sụn, mạch máu, xương và răng.

-          Kích thích nhanh sự liền sẹo: do vai trò trong việc bảo vệ các mô mà vitamin C cũng đóng vai trò trong quá trình liền seo.

-          Ngăn ngừa ung thư: kết hợp với vitamin E tạo thành nhân tố quan trọng làm chậm quá trình phát bệnh của một số bênh ung thư.

-          Tăng cường khả năng chống nhiễm khuẩn: kích thích tổng hợp nên interferon - chất ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn và virut trong tế bào.

-          Dọn sạch cơ thể: vitamin C làm giảm các chất thải có hại đối với cơ thể như thuốc trừ sâu, kim loại nặng, CO, SO2, và cả những chất độc do cơ thể tạo ra.

-          Chống lại chứng thiếu máu: vitamin C kích thích sự hấp thụ sắt bởi ruột non. Sắt chính là nhân tố tạo màu cho máu và làm tăng nhanh sự tạo thành hồng cầu, cho phép làm giảm nguy cơ thiếu máu.

4.      Nguồn cung cấp vitamin

-          Vitamin A: nguồn gốc:

§         Động vật: gan, cá biển, bơ, sữa, trứng...

§         Thực vật: rau dền, cà rốt, cải broc-coli, bí rợ, cà chua, ớt bị, đu đủ, gấc, dưa hấu, khoai ta...

-          Vitamin D: có nhiều trong cá biển, thịt, trứng, nấm,…

-          Vitamin E: có nhiều trong các loại dầu thực vật, trong đậu, mè cũng như trong một số rau cải như: rau dền, củ su hào, khoai lang ta…

-          Vitamin C: rau trái tươi là nguồn cung ứng chủ yếu sinh tố C, đặc biệt là dâu, chanh, bưởi, ổi, cam, xoài, đu đủ, dưa hấu, trái kiwi, các loại rau cải, cà chua,…


Trang chủ » Hỏi đáp » Sinh tố có tác dụng gì?